蠟籤兒 là qiān ér · lạp thiêm nhi Hán Việt: lạp thiêm nhi · Pinyin: là qiān ér Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Pinyinlà qiān érHán Việtlạp thiêm nhiCấu tạo蠟 + 籤 + 兒 · lạp + thiêm + nhi nghĩa thành phần: lạp + thiêm + nhi