蠟糖人 là táng rén · lạp đường nhân Hán Việt: lạp đường nhân · Pinyin: là táng rén Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 糖 (đường) + 人 (nhân)Pinyinlà táng rénHán Việtlạp đường nhânCấu tạo蠟 + 糖 + 人 · lạp + đường + nhân nghĩa thành phần: lạp + đường + nhân