蠟絹畫 là juàn huà · lạp quyên họa Hán Việt: lạp quyên họa · Pinyin: là juàn huà Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 絹 (quyên) + 畫 (họa)Pinyinlà juàn huàHán Việtlạp quyên họaCấu tạo蠟 + 絹 + 畫 · lạp + quyên + họa nghĩa thành phần: lạp + quyên + họa