蠟釵子 là chāi zi · lạp sai tử Hán Việt: lạp sai tử · Pinyin: là chāi zi Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 釵 (sai) + 子 (tử)Pinyinlà chāi ziHán Việtlạp sai tửCấu tạo蠟 + 釵 + 子 · lạp + sai + tử nghĩa thành phần: lạp + sai + tử