蠟頭兒

lạp đầu nhi

Hán Việt: lạp đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.快要燃盡的蠟燭。如:「天快亮時,蠟燭燒得只剩一截蠟頭兒。」 2.比喻事情將要結束。如:「這件工程只剩個蠟頭兒,就由你來完工吧!」

Eng

  • Cihui 蠟頭兒 àtóur* n. candle stub/stump