蠢才

chǔn cáixuẩn tài

Hán Việt: xuẩn tài · Pinyin: chǔn cái

Tổng quan

biến thể của 蠢材[chǔn cái]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蠢侪"。

Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngu
  • Tần suất từ biến thể của 蠢材[chǔn cái]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蠢侪"。

Eng

  • Cihui variant of 蠢材
  • Tần suất từ variant of 蠢材[chun3 cai2]

Đức

  • Handedict Schwachkopf

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

捷才