蠢才

chǔn cái xuẩn tài

Hán Việt: xuẩn tài · Pinyin: chǔn cái

Tổng quan

biến thể của 蠢材

Cấu tạo: (xuẩn) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 蠢材

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蠢侪"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 蠢材[chun3 cai2]
  • Cihui variant of 蠢材

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

捷才