蠢蠢思動

chǔn chǔn sī dòng xuẩn xuẩn tư động

Hán Việt: xuẩn xuẩn tư động · Pinyin: chǔn chǔn sī dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) + (xuẩn) + (tư) + (động)