蠣殼瘡 lệ xác sang Hán Việt: lệ xác sang Tổng quan Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 殼 (xác) + 瘡 (sang)Hán Việtlệ xác sangCấu tạo蠣 + 殼 + 瘡 · lệ + xác + sang nghĩa thành phần: lệ + xác + sang