蠣粉牆 lì fěn qiáng · lệ phấn tường Hán Việt: lệ phấn tường · Pinyin: lì fěn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 蠣 (lệ) + 粉 (phấn) + 牆 (tường)Pinyinlì fěn qiángHán Việtlệ phấn tườngCấu tạo蠣 + 粉 + 牆 · lệ + phấn + tường nghĩa thành phần: lệ + phấn + tường