蠶固醇 tàm cố thuần Hán Việt: tàm cố thuần Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 固 (cố) + 醇 (thuần)Hán Việttàm cố thuầnCấu tạo蠶 + 固 + 醇 · tàm + cố + thuần nghĩa thành phần: tàm + cố + thuần