蚕眠字 tàm miên tự Hán Việt: tàm miên tự Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 眠 (miên) + 字 (tự)Hán Việttàm miên tựCấu tạo蚕 + 眠 + 字 · tàm + miên + tự nghĩa thành phần: tàm + miên + tự