蠶蛹油 tàm dũng du Hán Việt: tàm dũng du Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 蛹 (dũng) + 油 (du)Hán Việttàm dũng duCấu tạo蠶 + 蛹 + 油 · tàm + dũng + du nghĩa thành phần: tàm + dũng + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 從蠶蛹中提取出來的油,具臭味,主要供工業用。EngCihui 蠶蛹油 ányǒngyóu n. oil of silkworm chrysalis