蠶豆象 cán dòu xiàng · tàm đậu tượng Hán Việt: tàm đậu tượng · Pinyin: cán dòu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 豆 (đậu) + 象 (tượng)Pinyincán dòu xiàngHán Việttàm đậu tượngCấu tạo蠶 + 豆 + 象 · tàm + đậu + tượng nghĩa thành phần: tàm + đậu + tượng Nghĩa EngCihui 蠶豆象 ándòuxiàng n. <zoo.> broad bean weevil M:²zhī