蠶連紙 cán lián zhǐ · tàm liên chỉ Hán Việt: tàm liên chỉ · Pinyin: cán lián zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 連 (liên) + 紙 (chỉ)Pinyincán lián zhǐHán Việttàm liên chỉCấu tạo蠶 + 連 + 紙 · tàm + liên + chỉ nghĩa thành phần: tàm + liên + chỉ