蠹書蟲 dù shū chóng · đố thư trùng Hán Việt: đố thư trùng · Pinyin: dù shū chóng Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 書 (thư) + 蟲 (trùng)Pinyindù shū chóngHán Việtđố thư trùngCấu tạo蠹 + 書 + 蟲 · đố + thư + trùng nghĩa thành phần: đố + thư + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛀书的虫子。比喻读死书的人。