蠹字鱼 đố tự ngư Hán Việt: đố tự ngư Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 字 (tự) + 鱼 (ngư)Hán Việtđố tự ngưCấu tạo蠹 + 字 + 鱼 · đố + tự + ngư nghĩa thành phần: đố + tự + ngư