蠹书客 đố thư khách Hán Việt: đố thư khách Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 书 (thư) + 客 (khách)Hán Việtđố thư kháchCấu tạo蠹 + 书 + 客 · đố + thư + khách nghĩa thành phần: đố + thư + khách