蠹簡遺編 dù jiǎn yí biān · đố giản di biên Hán Việt: đố giản di biên · Pinyin: dù jiǎn yí biān Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 簡 (giản) + 遺 (di) + 編 (biên)Pinyindù jiǎn yí biānHán Việtđố giản di biênCấu tạo蠹 + 簡 + 遺 + 編 · đố + giản + di + biên nghĩa thành phần: đố + giản + di + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指残存的书籍。