蠹鱼友 đố ngư hữu Hán Việt: đố ngư hữu Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 鱼 (ngư) + 友 (hữu)Hán Việtđố ngư hữuCấu tạo蠹 + 鱼 + 友 · đố + ngư + hữu nghĩa thành phần: đố + ngư + hữu