蠻不錯 mán bù cuò · man bất thác Hán Việt: man bất thác · Pinyin: mán bù cuò Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 不 (bất) + 錯 (thác)Pinyinmán bù cuòHán Việtman bất thácCấu tạo蠻 + 不 + 錯 · man + bất + thác nghĩa thành phần: man + bất + thác