蠻公子 mán gōng zi · man công tử Hán Việt: man công tử · Pinyin: mán gōng zi Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 公 (công) + 子 (tử)Pinyinmán gōng ziHán Việtman công tửCấu tạo蠻 + 公 + 子 · man + công + tử nghĩa thành phần: man + công + tử