蠻夷戎狄
man di nhung địch
Hán Việt: man di nhung địch · Pinyin: mán yí róng dí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時對四方異族的總稱。《左傳.成公二年》:「蠻夷戎狄,不式王命。」《國語.楚語上》:「蠻、夷、戎、狄,其不賓也久矣,中國所不能用也。」
Eng
- Cihui 蠻夷戎狄 án-yí-róng-dí n. all kinds of barbarians