蠻手蠻腳 mán shǒu mán jiǎo · man thủ man cước Hán Việt: man thủ man cước · Pinyin: mán shǒu mán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 手 (thủ) + 蠻 (man) + 腳 (cước)Pinyinmán shǒu mán jiǎoHán Việtman thủ man cướcCấu tạo蠻 + 手 + 蠻 + 腳 · man + thủ + man + cước nghĩa thành phần: man + thủ + man + cước