蠻爭觸鬥 mán zhēng chù dòu · man tranh xúc đấu Hán Việt: man tranh xúc đấu · Pinyin: mán zhēng chù dòu Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 爭 (tranh) + 觸 (xúc) + 鬥 (đấu)Pinyinmán zhēng chù dòuHán Việtman tranh xúc đấuCấu tạo蠻 + 爭 + 觸 + 鬥 · man + tranh + xúc + đấu nghĩa thành phần: man + tranh + xúc + đấu