蠻睫螳輪 mán jié táng lún · man tiệp đường luân Hán Việt: man tiệp đường luân · Pinyin: mán jié táng lún Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 睫 (tiệp) + 螳 (đường) + 輪 (luân)Pinyinmán jié táng lúnHán Việtman tiệp đường luânCấu tạo蠻 + 睫 + 螳 + 輪 · man + tiệp + đường + luân nghĩa thành phần: man + tiệp + đường + luân