蛮纥恒 man hột hằng Hán Việt: man hột hằng Tổng quan Cấu tạo: 蛮 (man) + 纥 (hột) + 恒 (hằng)Hán Việtman hột hằngCấu tạo蛮 + 纥 + 恒 · man + hột + hằng nghĩa thành phần: man + hột + hằng