蠻聲獠氣 mán shēng liáo qì · man thanh lão khí Hán Việt: man thanh lão khí · Pinyin: mán shēng liáo qì Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 聲 (thanh) + 獠 (lão) + 氣 (khí)Pinyinmán shēng liáo qìHán Việtman thanh lão khíCấu tạo蠻 + 聲 + 獠 + 氣 · man + thanh + lão + khí nghĩa thành phần: man + thanh + lão + khí