蠻風瘴雨 mán fēng zhàng yǔ · man phong chướng vũ Hán Việt: man phong chướng vũ · Pinyin: mán fēng zhàng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 風 (phong) + 瘴 (chướng) + 雨 (vũ)Pinyinmán fēng zhàng yǔHán Việtman phong chướng vũCấu tạo蠻 + 風 + 瘴 + 雨 · man + phong + chướng + vũ nghĩa thành phần: man + phong + chướng + vũ