蠼螋疮 qú sōu chuāng·quặc sưu sang Hán Việt: quặc sưu sang · Pinyin: qú sōu chuāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说人影受蠼螋虫溺射后所生的疮。 Cấu tạo: 蠼 (quặc) + 螋 (sưu) + 瘡 (sang)Pinyinqú sōu chuāngHán Việtquặc sưu sangCấu tạo蠼 + 螋 + 瘡 · quặc + sưu + sang nghĩa thành phần: quặc + sưu + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说人影受蠼螋虫溺射后所生的疮。 Từ liên quan Gần nghĩa蠼螋