血親與姻親

xiě qīn yǔ yīn qīn huyết thân dữ nhân thân

Hán Việt: huyết thân dữ nhân thân · Pinyin: xiě qīn yǔ yīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (thân) + (dữ) + (nhân) + (thân)