血債血還
huyết trái huyết hoàn
Hán Việt: huyết trái huyết hoàn · Pinyin: xuè zhài xuè huán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 血債血還 iězhàixiěhuán ►See xuèzhàixuèhuán
Hán Việt: huyết trái huyết hoàn · Pinyin: xuè zhài xuè huán