血光災 xuè guāng zāi · huyết quang tai Hán Việt: huyết quang tai · Pinyin: xuè guāng zāi Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 光 (quang) + 災 (tai)Pinyinxuè guāng zāiHán Việthuyết quang taiCấu tạo血 + 光 + 災 · huyết + quang + tai nghĩa thành phần: huyết + quang + tai