血塊子 huyết khối tử Hán Việt: huyết khối tử Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 塊 (khối) + 子 (tử)Hán Việthuyết khối tửCấu tạo血 + 塊 + 子 · huyết + khối + tử nghĩa thành phần: huyết + khối + tử Nghĩa EngCihui 血塊子 uèkuàizi ►See xuèkuài