血屍靈

xuè shī líng huyết thi linh

Hán Việt: huyết thi linh · Pinyin: xuè shī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (thi) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 血淋淋的尸体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.血淋淋的尸体。