血尿症

huyết niệu chứng

Hán Việt: huyết niệu chứng

Tổng quan

(y học) chứng đái ra máu

Cấu tạo: (huyết) + 尿 (niệu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng đái ra máu

ja

  • JMdict hematuria