血尿症

huyết niệu chứng

Hán Việt: huyết niệu chứng

Tổng quan

(y học) chứng đái ra máu

Cấu tạo: 血 (huyết) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng đái máu
  • Tần suất từ (y học) chứng đái ra máu

Eng

  • JMdict hematuria

ja

  • JMdict 血尿症(けつにょうしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

血尿 · 血尿酸过多