血山崩 xuè shān bēng · huyết san băng Hán Việt: huyết san băng · Pinyin: xuè shān bēng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 山 (san) + 崩 (băng)Pinyinxuè shān bēngHán Việthuyết san băngCấu tạo血 + 山 + 崩 · huyết + san + băng nghĩa thành phần: huyết + san + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 血崩的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.血崩的俗称。