血崩症 huyết băng chứng Hán Việt: huyết băng chứng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 崩 (băng) + 症 (chứng)Hán Việthuyết băng chứngCấu tạo血 + 崩 + 症 · huyết + băng + chứng nghĩa thành phần: huyết + băng + chứng Nghĩa EngCihui 血崩癥 uèbēngzhèng n. <med.> metrorrhagia