血性的

huyết tính đích

Hán Việt: huyết tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: 血 (huyết) + 性 (tính) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 血性 · 血性疹 · 血性男儿 · 血性精液