血暈妝

xiě yùn zhuāng huyết vựng trang

Hán Việt: huyết vựng trang · Pinyin: xiě yùn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (vựng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时妇人的一种面妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时妇人的一种面妆。