血湯子 huyết thang tử Hán Việt: huyết thang tử Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 湯 (thang) + 子 (tử)Hán Việthuyết thang tửCấu tạo血 + 湯 + 子 · huyết + thang + tử nghĩa thành phần: huyết + thang + tử Nghĩa EngCihui 血湯子 iětāngzi ►See xuètāngzi