血淚仇

huyết lệ cừu

Hán Việt: huyết lệ cừu

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (lệ) + (cừu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血淚仇 uèlèichóu n. deep-seated hatred