血流不止

huyết lưu bất chỉ

Hán Việt: huyết lưu bất chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (lưu) + (bất) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血流不止 uèliúbùzhǐ f.e. The flow of blood could not be stanched.