血流量 xuè liú liàng · huyết lưu lượng Hán Việt: huyết lưu lượng · Pinyin: xuè liú liàng Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Pinyinxuè liú liàngHán Việthuyết lưu lượngCấu tạo血 + 流 + 量 · huyết + lưu + lượng nghĩa thành phần: huyết + lưu + lượng Nghĩa jaJMdict (volume of) blood flow