血液学家

huyết dịch học gia

Hán Việt: huyết dịch học gia

Tổng quan

bác sự chuyên về khoa huyết học bác sự chuyên về khoa huyết học

Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà huyết học
  • Tần suất từ bác sự chuyên về khoa huyết học bác sự chuyên về khoa huyết học

Từ liên quan

Gần nghĩa

血液凝结 · 血液循环 · 血液生成 · 血液透析 · 血液化 · 血液增强剂 · 血液学 · 血液恐怖症