血淚帳

huyết lệ trướng

Hán Việt: huyết lệ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyết) + (lệ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 血淚帳 uèlèizhàng n. debts of blood and tears M:¹běn