血清素

xuè qīng sù huyết thanh tố

Hán Việt: huyết thanh tố · Pinyin: xuè qīng sù

Tổng quan

serotonin

Cấu tạo: (huyết) + (thanh) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui serotonin

Eng

  • CC-CEDICT serotonin
  • Cihui serotonin