血清蛋白

huyết thanh đản bạch

Hán Việt: huyết thanh đản bạch

Tổng quan

(động vật học) chim bạch yến

Cấu tạo: (huyết) + (thanh) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim bạch yến