血生成 huyết sanh thành Hán Việt: huyết sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việthuyết sanh thànhCấu tạo血 + 生 + 成 · huyết + sanh + thành nghĩa thành phần: huyết + sanh + thành