血鹽過多 huyết diêm quá đa Hán Việt: huyết diêm quá đa Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 鹽 (diêm) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việthuyết diêm quá đaCấu tạo血 + 鹽 + 過 + 多 · huyết + diêm + quá + đa nghĩa thành phần: huyết + diêm + quá + đa