血石髓 huyết thạch tủy Hán Việt: huyết thạch tủy Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 石 (thạch) + 髓 (tủy)Hán Việthuyết thạch tủyCấu tạo血 + 石 + 髓 · huyết + thạch + tủy nghĩa thành phần: huyết + thạch + tủy Nghĩa EngCihui 血石髓 uèshísuǐ n. <min.> bloodstone M:²kuài